viand
UK/ˈvaɪ.ənd/
US/ˈvaɪ.ənd/
giọng máy của trình duyệt
viand nghĩa là thực phẩm, món ăn, thức ăn, đồ ăn.
Nghĩa của viand
Danh từ
- Thực phẩm, món ăn.
- Thức ăn, đồ ăn.
- Sự nuôi nấng.
Dạng từ của viand
| Số nhiều | viands |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với viand
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
viand nghĩa là gì?
viand (danh từ) nghĩa là thực phẩm, món ăn, thức ăn, đồ ăn.
viand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viand: giọng Anh (UK) /ˈvaɪ.ənd/, giọng Mỹ (US) /ˈvaɪ.ənd/.