vibrance
US/ˈvɑɪ.brənts/
giọng máy của trình duyệt
vibrance nghĩa là Xem vibrant.
Nghĩa của vibrance
Danh từ
- Xem vibrant
Dạng từ của vibrance
| Số nhiều | vibrances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vibrance
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vibrance nghĩa là gì?
vibrance (danh từ) nghĩa là Xem vibrant.
vibrance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vibrance: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪ.brənts/.