TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vibrancy

US/ˈvɑɪ.brənt.si/ giọng máy của trình duyệt

vibrancy nghĩa là sự lúc lắc, sự rung động, sự rung tiếng.

Nghĩa của vibrancy

Danh từ

  1. Sự lúc lắc, sự rung động.
  2. Sự rung tiếng.

Dạng từ của vibrancy

Số nhiềuvibrancies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vibrancy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vibrancy nghĩa là gì?

vibrancy (danh từ) nghĩa là sự lúc lắc, sự rung động, sự rung tiếng.

vibrancy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vibrancy: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪ.brənt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.