TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vibroscope

giọng máy của trình duyệt

vibroscope nghĩa là máy nghiệm rung, máy nghiệm chấn động.

Nghĩa của vibroscope

Danh từ

  1. Vật lý Máy nghiệm rung, máy nghiệm chấn động.

Dạng từ của vibroscope

Số nhiềuvibroscopes

Câu hỏi thường gặp

vibroscope nghĩa là gì?

vibroscope (danh từ) nghĩa là máy nghiệm rung, máy nghiệm chấn động.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.