vibroscope
giọng máy của trình duyệt
vibroscope nghĩa là máy nghiệm rung, máy nghiệm chấn động.
Nghĩa của vibroscope
Danh từ
- Vật lý Máy nghiệm rung, máy nghiệm chấn động.
Dạng từ của vibroscope
| Số nhiều | vibroscopes |
Câu hỏi thường gặp
vibroscope nghĩa là gì?
vibroscope (danh từ) nghĩa là máy nghiệm rung, máy nghiệm chấn động.