TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vice-chairman

US/ˈvɑɪs..mən/ giọng máy của trình duyệt

vice-chairman nghĩa là phó chủ tịch.

Nghĩa của vice-chairman

Danh từ

  1. Phó chủ tịch.

Dạng từ của vice-chairman

Số nhiềuvice chairmen

Câu hỏi thường gặp

vice-chairman nghĩa là gì?

vice-chairman (danh từ) nghĩa là phó chủ tịch.

vice-chairman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vice-chairman: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪs..mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.