TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vice-chancellor

US/ˈvɑɪs.ˈtʃænt.sə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

vice-chancellor nghĩa là phó chưởng án.

Nghĩa của vice-chancellor

Danh từ

  1. Phó chưởng án.
  2. Phó hiệu trưởng đại học.

Dạng từ của vice-chancellor

Số nhiềuvice-chancellors

Câu hỏi thường gặp

vice-chancellor nghĩa là gì?

vice-chancellor (danh từ) nghĩa là phó chưởng án.

vice-chancellor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vice-chancellor: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪs.ˈtʃænt.sə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.