TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vice-presidency

US/ˈvɑɪs.ˈprɛ.zə.dənt.si/ giọng máy của trình duyệt

vice-presidency nghĩa là chức phó chủ tịch, chức phó tổng thống.

Nghĩa của vice-presidency

Danh từ

  1. Nhiệm kỳ phó chủ tịch, nhiệm kỳ phó tổng thống.
  2. Chức phó chủ tịch, chức phó tổng thống.

Dạng từ của vice-presidency

Số nhiềuvice-presidencies

Câu hỏi thường gặp

vice-presidency nghĩa là gì?

vice-presidency (danh từ) nghĩa là chức phó chủ tịch, chức phó tổng thống.

vice-presidency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vice-presidency: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪs.ˈprɛ.zə.dənt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.