vice-president
US/ˈvɑɪs.ˈprɛ.zə.dənt/
giọng máy của trình duyệt
vice-president nghĩa là phó chủ tịch, phó tổng thống.
Nghĩa của vice-president
Danh từ
- Phó chủ tịch, phó tổng thống.
Dạng từ của vice-president
| Số nhiều | vice presidents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vice-president
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
vice-president nghĩa là gì?
vice-president (danh từ) nghĩa là phó chủ tịch, phó tổng thống.
vice-president phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vice-president: giọng Mỹ (US) /ˈvɑɪs.ˈprɛ.zə.dənt/.