viceroyalty
UK/vaɪsˈɹɔɪəlti/
US/vaɪsˈɹɔɪəlti/
giọng máy của trình duyệt
viceroyalty nghĩa là chức phó vương, chức kinh lược, phó vương quốc.
Nghĩa của viceroyalty
Danh từ
- Chức phó vương; chức kinh lược, chức tổng trấn.
Dạng từ của viceroyalty
| Số nhiều | viceroyalties |
Câu hỏi thường gặp
viceroyalty nghĩa là gì?
viceroyalty (danh từ) nghĩa là chức phó vương, chức kinh lược, phó vương quốc.
viceroyalty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viceroyalty: giọng Anh (UK) /vaɪsˈɹɔɪəlti/, giọng Mỹ (US) /vaɪsˈɹɔɪəlti/.