vicious
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɪʃəs/
US/ˈvɪʃəs/
giọng máy của trình duyệt
vicious nghĩa là xấu xa, đồi bại, xấu, ác.
Nghĩa của vicious
Tính từ
- Xấu xa, đồi bại.
- vicious practicesnhững lề thói xấu xa
- a vicious lifecuộc sống đồi bại
- Xấu, ác.
- vicious rumorlời đồn ác
- Giữ (ngựa).
- Sai, không hợp cách, hỏng, có thiếu sót.
- a vicious stylemột lối viết văn sai sót
- vicious pronunciationcách phát âm sai
Dạng từ của vicious
| So sánh hơn | more vicious |
| So sánh nhất | most vicious |
Họ từ của vicious
Câu hỏi thường gặp
vicious nghĩa là gì?
vicious (tính từ) nghĩa là xấu xa, đồi bại, xấu, ác.
vicious phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vicious: giọng Anh (UK) /ˈvɪʃəs/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪʃəs/.