TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vicious

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɪʃəs/ US/ˈvɪʃəs/ giọng máy của trình duyệt

vicious nghĩa là xấu xa, đồi bại, xấu, ác.

Nghĩa của vicious

Tính từ

  1. Xấu xa, đồi bại.
    • vicious practicesnhững lề thói xấu xa
    • a vicious lifecuộc sống đồi bại
  2. Xấu, ác.
    • vicious rumorlời đồn ác
  3. Giữ (ngựa).
  4. Sai, không hợp cách, hỏng, có thiếu sót.
    • a vicious stylemột lối viết văn sai sót
    • vicious pronunciationcách phát âm sai

Dạng từ của vicious

So sánh hơnmore vicious
So sánh nhấtmost vicious

Họ từ của vicious

Câu hỏi thường gặp

vicious nghĩa là gì?

vicious (tính từ) nghĩa là xấu xa, đồi bại, xấu, ác.

vicious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicious: giọng Anh (UK) /ˈvɪʃəs/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪʃəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.