TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Victory Day

giọng máy của trình duyệt

Victory Day nghĩa là ngày chiến thắng.

Nghĩa của Victory Day

Danh từ

  1. Ngày chiến thắng.

Dạng từ của Victory Day

Số nhiềuVictory Days

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Victory Day

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Victory Day nghĩa là gì?

Victory Day (danh từ) nghĩa là ngày chiến thắng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.