victory
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈvɪk.tə.ɹi/
US/ˈvɪk.tə.ɹi/
giọng máy của trình duyệt
victory nghĩa là sự chiến thắng, sự thắng cuộc, sự khắc phục được, sự chế ngự được.
Nghĩa của victory
Danh từ
- Sự chiến thắng, sự thắng cuộc; thắng lợi.
- to win glorious victoriesgiành được những chiến thắng vẻ vang
- Sự khắc phục được, sự chế ngự được.
- victory over one's quick tempersự chế ngự được tính nóng nảy của mình
Dạng từ của victory
| Số nhiều | victories |
| Ngôi thứ ba số ít | victories |
| Hiện tại phân từ (-ing) | victorying |
| Quá khứ phân từ | victoried |
| Quá khứ | victoried |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với victory
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của victory
Cụm từ, thành ngữ với victory
- Victory Day — Ngày chiến thắng.
- victory girl — Người phụ nữ trẻ trong Thế chiến II làm tình với quân nhân, bề ngoài là để thể hiện sự ủng hộ với lòng yêu nước.
Câu ví dụ với victory
- That victory became a source of national pride. Chiến thắng đó trở thành nguồn sức mạnh khơi dậy niềm tự hào dân tộc.
- You must keep up your guard even after a victory. Thắng không kiêu, bại không nản.
- This is your victory. Đây là chiến thắng của bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
victory nghĩa là gì?
victory (danh từ) nghĩa là sự chiến thắng, sự thắng cuộc, sự khắc phục được, sự chế ngự được.
victory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của victory: giọng Anh (UK) /ˈvɪk.tə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪk.tə.ɹi/.