TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

victress

giọng máy của trình duyệt

victress nghĩa là Người đàn bà chiến thắng.

Nghĩa của victress

Danh từ

  1. Người đàn bà chiến thắng.

Câu hỏi thường gặp

victress nghĩa là gì?

victress (danh từ) nghĩa là Người đàn bà chiến thắng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.