TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

victualling-office

US/ˈvɪ.tᵊl.liɳ.ˈɑː.fəs/ giọng máy của trình duyệt

victualling-office nghĩa là Phòng cung cấp lương thực thực phẩm cho hải quân.

Nghĩa của victualling-office

Danh từ

  1. Phòng cung cấp lương thực thực phẩm cho hải quân.

Dạng từ của victualling-office

Số nhiềuvictualling-offices

Câu hỏi thường gặp

victualling-office nghĩa là gì?

victualling-office (danh từ) nghĩa là Phòng cung cấp lương thực thực phẩm cho hải quân.

victualling-office phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của victualling-office: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.tᵊl.liɳ.ˈɑː.fəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.