TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

victualling-yard

US/ˈvɪ.tᵊl.liɳ.ˈjɑːrd/ giọng máy của trình duyệt

victualling-yard nghĩa là Kho lương thực thực phẩm.

Nghĩa của victualling-yard

Danh từ

  1. Kho lương thực thực phẩm.

Dạng từ của victualling-yard

Số nhiềuvictualling yards

Câu hỏi thường gặp

victualling-yard nghĩa là gì?

victualling-yard (danh từ) nghĩa là Kho lương thực thực phẩm.

victualling-yard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của victualling-yard: giọng Mỹ (US) /ˈvɪ.tᵊl.liɳ.ˈjɑːrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.