TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vide supra

giọng máy của trình duyệt

vide supra nghĩa là xem bên trên.

Nghĩa của vide supra

Thành ngữ

  1. Xem bên trên.

Câu hỏi thường gặp

vide supra nghĩa là gì?

vide supra (thành ngữ) nghĩa là xem bên trên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.