TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

videocassette

UK/ˌvɪdi.oʊkəˈsɛt/ US/ˌvɪdi.oʊkəˈsɛt/ giọng máy của trình duyệt

videocassette nghĩa là băng hình.

Nghĩa của videocassette

Danh từ

  1. Băng hình.

Dạng từ của videocassette

Số nhiềuvideocassettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với videocassette

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

videocassette nghĩa là gì?

videocassette (danh từ) nghĩa là băng hình.

videocassette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của videocassette: giọng Anh (UK) /ˌvɪdi.oʊkəˈsɛt/, giọng Mỹ (US) /ˌvɪdi.oʊkəˈsɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.