TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

video recording

giọng máy của trình duyệt

video recording nghĩa là bản ghi video, bản ghi hình.

Nghĩa của video recording

Danh từ

  1. Bản ghi video, bản ghi hình.

Dạng từ của video recording

Số nhiềuvideo recordings

Câu ví dụ với video recording

  • Photography and video recording are prohibited. Cấm quay phim, chụp ảnh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

video recording nghĩa là gì?

video recording (danh từ) nghĩa là bản ghi video, bản ghi hình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.