video recording
giọng máy của trình duyệt
video recording nghĩa là bản ghi video, bản ghi hình.
Nghĩa của video recording
Danh từ
- Bản ghi video, bản ghi hình.
Dạng từ của video recording
| Số nhiều | video recordings |
Câu ví dụ với video recording
- Photography and video recording are prohibited. Cấm quay phim, chụp ảnh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
video recording nghĩa là gì?
video recording (danh từ) nghĩa là bản ghi video, bản ghi hình.