TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

videotex

giọng máy của trình duyệt

videotex nghĩa là cũng videotext.

Nghĩa của videotex

Danh từ

  1. Cũng videotext.
  2. Hệ thống thông tin điện tử đặc biệt telex (hoặc hệ hiển thị dữ liệu).

Dạng từ của videotex

Số nhiềuvideotexes

Câu hỏi thường gặp

videotex nghĩa là gì?

videotex (danh từ) nghĩa là cũng videotext.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.