TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

viduity

giọng máy của trình duyệt

viduity nghĩa là Như widowhood.

Nghĩa của viduity

Danh từ

  1. Như widowhood.

Câu hỏi thường gặp

viduity nghĩa là gì?

viduity (danh từ) nghĩa là Như widowhood.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.