TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Á đù tiếng Anh là gì?

"á đù" trong tiếng Anh là I'll be damned (thán từ), damn (thán từ).

I'll be damned Thán từ

Nghĩa: Á đù.

Xem đầy đủ từ "I'll be damned": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

damn Thán từ

UK/ˈdæm/US/ˈdæm/ giọng người thật

Nghĩa: Á đù.

Xem đầy đủ từ "damn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Á đù tiếng Anh là gì?

"á đù" trong tiếng Anh là I'll be damned (thán từ), damn (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "damn": không rõ tên, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.