damn
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdæm/
US/ˈdæm/
giọng máy của trình duyệt
damn nghĩa là lời nguyền rủa, lời chửi rủa, chút, tí.
Nghĩa của damn
Danh từ
- Lời nguyền rủa, lời chửi rủa.
- Chút, tí, ít.
Ngoại động từ
- Chê trách, chỉ trích; kết tội.
- to damn someone's characterchỉ trích tính nết của ai
- to damn with feint praiselàm bộ khen để chỉ trích chê bai
- Chê, la ó (một vở kịch).
- Làm hại, làm nguy hại; làm thất bại.
- Đày địa ngục, bắt chịu hình phạt đời đời, đoạ đày.
- Nguyền rủa, chửi rủa.
- I'll be damned if I knowtớ mà biết thì tớ cứ chết (thề)
- damn him!thằng khốn kiếp!, thằng chết tiệt, quỷ tha ma bắt nó đi!
- damn it!; damn your!; damn your eyesdamnđồ trời đánh thánh vật!, quỷ tha ma bắt mày đi!, đồ khốn kiếp!
- damn your impudence!liệu hồn cái đồ xấc láo!
Nội động từ
- Nguyền rủa, chửi rủa.
Tính từ
- lóng Vãi.
Phó từ
- lóng Vãi.
Thán từ
- lóng Á đù.
Dạng từ của damn
| Ngôi thứ ba số ít | damns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | damning |
| Quá khứ phân từ | damned |
| Quá khứ | damned |
| Số nhiều | damns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damn
Đồng nghĩa
Họ từ của damn
Cụm từ, thành ngữ với damn
- not worth a damn — Chẳng đáng nửa đồng, chẳng đáng một trinh.
Câu ví dụ với damn
- Stop being so damn stupid. Bớt ngu lại đi.
- Damn, it's hot out here. Đù, ngoài này nóng thế.
- I am damn tired. Tôi mệt bỏ xừ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
damn nghĩa là gì?
damn (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, tính từ, phó từ, thán từ) nghĩa là lời nguyền rủa, lời chửi rủa, chút, tí.
damn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của damn: giọng Anh (UK) /ˈdæm/, giọng Mỹ (US) /ˈdæm/.