TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Á bí tích tiếng Anh là gì?

"á bí tích" trong tiếng Anh là sacramental (danh từ).

sacramental Danh từ

US/ˌsæ.krə.ˈmɛn.tᵊl/ giọng người thật

Nghĩa: Á bí tích.

Xem đầy đủ từ "sacramental": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Á bí tích tiếng Anh là gì?

"á bí tích" trong tiếng Anh là sacramental (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "sacramental": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.