TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Á châu tiếng Anh là gì?

"á châu" trong tiếng Anh là asia (danh từ riêng), Asian (tính từ).

asia Danh từ riêng

UK/ˈeɪ.ʒə/US/ˈeɪ.ʒə/

Nghĩa: Châu Á, Á Châu, Á, Á Tế Á

Xem đầy đủ từ "asia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Asian Tính từ

UK/ˈeɪʒən/US/ˈeɪʒən/

Nghĩa: châu Á, Á châu

Xem đầy đủ từ "Asian": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Á châu tiếng Anh là gì?

"á châu" trong tiếng Anh là asia (danh từ riêng), Asian (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.