TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Asian

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈeɪʒən/ US/ˈeɪʒən/ giọng máy của trình duyệt

Asian nghĩa là người châu á, người á đông, châu á, á đông.

Nghĩa của Asian

Danh từ riêng

  1. Người châu Á.
  2. Người Á Đông.

Tính từ

  1. thuộc Châu Á.
  2. thuộc Á Đông.

Dạng từ của Asian

Số nhiềuAsians
So sánh hơnmore Asian
So sánh nhấtmost Asian

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Asian

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với Asian

  • Asian Games — Đại hội Thể thao châu Á, Á vận hội.
  • Asian black bear — Gấu ngựa.
  • Asian carp — Cá chép á đông.
  • Asian conical hat — Nón lá.
  • Asian giant hornet — Ong bắp cày khổng lồ châu Á.
  • Asian koel — Tu hú.
  • Asian squat — Ngồi xổm Châu Á.
  • Asian swamp eel — Lươn.

Câu hỏi thường gặp

Asian nghĩa là gì?

Asian (danh từ riêng, tính từ) nghĩa là người châu á, người á đông, châu á, á đông.

Asian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Asian: giọng Anh (UK) /ˈeɪʒən/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.