Asian
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈeɪʒən/
US/ˈeɪʒən/
giọng máy của trình duyệt
Asian nghĩa là người châu á, người á đông, châu á, á đông.
Nghĩa của Asian
Danh từ riêng
- Người châu Á.
- Người Á Đông.
Tính từ
- thuộc Châu Á.
- thuộc Á Đông.
Dạng từ của Asian
| Số nhiều | Asians |
| So sánh hơn | more Asian |
| So sánh nhất | most Asian |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Asian
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Asian
- Asian Games — Đại hội Thể thao châu Á, Á vận hội.
- Asian black bear — Gấu ngựa.
- Asian carp — Cá chép á đông.
- Asian conical hat — Nón lá.
- Asian giant hornet — Ong bắp cày khổng lồ châu Á.
- Asian koel — Tu hú.
- Asian squat — Ngồi xổm Châu Á.
- Asian swamp eel — Lươn.
Câu hỏi thường gặp
Asian nghĩa là gì?
Asian (danh từ riêng, tính từ) nghĩa là người châu á, người á đông, châu á, á đông.
Asian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Asian: giọng Anh (UK) /ˈeɪʒən/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪʒən/.