TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Án thờ tiếng Anh là gì?

"án thờ" trong tiếng Anh là altar (danh từ).

altar Danh từ

UK/ˈɒl.tə/US/ˈɔl.tɚ/

Nghĩa: Bàn thờ, bệ thờ, án thờ.

  • You’d better do some serious soul-searching before you decide to leave Kerry at the altarCậu nên nghiêm túc tự vấn mình trước khi quyết định bỏ Kerry ngay trước bàn thờ Chúa

Xem đầy đủ từ "altar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Án thờ tiếng Anh là gì?

"án thờ" trong tiếng Anh là altar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.