altar
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒl.tə/
US/ˈɔl.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
altar nghĩa là bàn thờ, bệ thờ.
Nghĩa của altar
Danh từ
- Bàn thờ, bệ thờ, án thờ.
- You’d better do some serious soul-searching before you decide to leave Kerry at the altarCậu nên nghiêm túc tự vấn mình trước khi quyết định bỏ Kerry ngay trước bàn thờ Chúa
Dạng từ của altar
| Số nhiều | altars |
Họ từ của altar
Cụm từ, thành ngữ với altar
- to lead a woman to the altar — (Xem) Lead.
Câu hỏi thường gặp
altar nghĩa là gì?
altar (danh từ) nghĩa là bàn thờ, bệ thờ.
altar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của altar: giọng Anh (UK) /ˈɒl.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈɔl.tɚ/.