TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Áo ngực tiếng Anh là gì?

"áo ngực" trong tiếng Anh là bra (danh từ).

bra Danh từ

UK/bɹɑː/US/bɹɑː/ giọng máy

Nghĩa: Áo ngực, xu chiêng (viết tắt của brassiere).

Xem đầy đủ từ "bra": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Áo ngực tiếng Anh là gì?

"áo ngực" trong tiếng Anh là bra (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.