TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Áo săng-đay tiếng Anh là gì?

"áo săng-đay" trong tiếng Anh là sweater (danh từ).

sweater Danh từ

UK/ˈswɛtə/US/ˈswɛtɚ/ giọng người thật

Nghĩa: áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ

Xem đầy đủ từ "sweater": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Áo săng-đay tiếng Anh là gì?

"áo săng-đay" trong tiếng Anh là sweater (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "sweater": Spacecat2, Wikimedia Commons, Public domain. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.