Áo vét tiếng Anh là gì?
"áo vét" trong tiếng Anh là jacket (danh từ).
jacket Danh từ
UK/ˈd͡ʒæk.ɪt/US/ˈd͡ʒæk.ɪt/
Nghĩa: Áo vét tông (đành ông), áo vét (đàn bà).
Câu hỏi thường gặp
Áo vét tiếng Anh là gì?
"áo vét" trong tiếng Anh là jacket (danh từ).
"áo vét" trong tiếng Anh là jacket (danh từ).
UK/ˈd͡ʒæk.ɪt/US/ˈd͡ʒæk.ɪt/
Nghĩa: Áo vét tông (đành ông), áo vét (đàn bà).
"áo vét" trong tiếng Anh là jacket (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.