TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Áp chảo tiếng Anh là gì?

"áp chảo" trong tiếng Anh là sauté (tính từ).

sauté Tính từ

UK/səʊˈteɪ/US/soʊˈteɪ/

Nghĩa: Áp chảo, xào qua (thịt).

Xem đầy đủ từ "sauté": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Áp chảo tiếng Anh là gì?

"áp chảo" trong tiếng Anh là sauté (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.