Áp suất tiếng Anh là gì?
"áp suất" trong tiếng Anh là pressure (danh từ).
pressure Danh từ
UK/ˈpɹɛʃə/US/ˈpɹɛʃɚ/
Nghĩa: Sức ép, áp lực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất.
- Water can exist in the solid (ice), liquid, or gaseous (vapor) states, depending on temperature and pressure conditions.Nước có thể tồn tại ở thể rắn (băng), lỏng hoặc khí (hơi), tuỳ vào điều kiện nhiệt độ và áp suất.
- Check the pressure of the tires.Kiểm tra áp suất của bánh xe.
Câu hỏi thường gặp
Áp suất tiếng Anh là gì?
"áp suất" trong tiếng Anh là pressure (danh từ).