TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Âm tắc tiếng Anh là gì?

"âm tắc" trong tiếng Anh là plosive (danh từ), occlusive (danh từ).

plosive Danh từ

UK/ˈpləʊsɪv/US/ˈploʊsɪv/

Nghĩa: âm tắc

Xem đầy đủ từ "plosive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

occlusive Danh từ

UK/əˈkluːsɪv/US/əˈkluːsɪv/

Nghĩa: Âm tắc.

Xem đầy đủ từ "occlusive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Âm tắc tiếng Anh là gì?

"âm tắc" trong tiếng Anh là plosive (danh từ), occlusive (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.