TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ói tiếng Anh là gì?

"ói" trong tiếng Anh là vomit (ngoại động từ).

vomit Ngoại động từ

UK/ˈvɒmɪt/US/ˈvɑmɪt/

Nghĩa: Nôn, mửa, ói.

  • Tom vomited.Tom đã ói.
  • to vomit bloodnôn ra máu

Xem đầy đủ từ "vomit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ói tiếng Anh là gì?

"ói" trong tiếng Anh là vomit (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.