TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ôm cổ tiếng Anh là gì?

"ôm cổ" trong tiếng Anh là neck (ngoại động từ).

neck Ngoại động từ

UK/ˈnɛk/US/ˈnɛk/ giọng người thật

Nghĩa: (từ lóng) ôm cổ; ôm ấp, âu yếm.

Xem đầy đủ từ "neck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ôm cổ tiếng Anh là gì?

"ôm cổ" trong tiếng Anh là neck (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "neck": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.