TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Úm ba la xì bùa tiếng Anh là gì?

"úm ba la xì bùa" trong tiếng Anh là abracadabra (thán từ).

abracadabra Thán từ

UK/ˌæbɹəkəˈdæbɹə/US/ˌæbɹəkəˈdæbɹə/

Nghĩa: úm ba la xì bùa

Xem đầy đủ từ "abracadabra": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Úm ba la xì bùa tiếng Anh là gì?

"úm ba la xì bùa" trong tiếng Anh là abracadabra (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.