TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ăn bận tiếng Anh là gì?

"ăn bận" trong tiếng Anh là gown (ngoại động từ), dress.

gown Ngoại động từ

UK/ˈɡaʊ̯n/US/ˈɡaʊ̯n/

Nghĩa: Mặc, ăn bận.

  • to be beautifully gownedăn mặc đẹp

Xem đầy đủ từ "gown": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dress

UK/dɹes/US/dɹɛs/

Xem đầy đủ từ "dress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ăn bận tiếng Anh là gì?

"ăn bận" trong tiếng Anh là gown (ngoại động từ), dress.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.