TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ăn cỗ tiếng Anh là gì?

"ăn cỗ" trong tiếng Anh là feast (nội động từ).

feast Nội động từ

UK/ˈfiːst/US/ˈfiːst/ giọng người thật

Nghĩa: Dự tiệc, tiệc tùng; ăn cỗ.

Xem đầy đủ từ "feast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ăn cỗ tiếng Anh là gì?

"ăn cỗ" trong tiếng Anh là feast (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "feast": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.