feast
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfiːst/
US/ˈfiːst/
giọng máy của trình duyệt
feast nghĩa là bữa tiệc, yến tiệc, ngày lễ, ngày hội hè.
Nghĩa của feast
Danh từ
- Bữa tiệc, yến tiệc.
- Ngày lễ, ngày hội hè.
- Nghĩa bóng Sự hứng thú.
- a feast of reasoncuộc nói chuyện hứng thú
Nội động từ
- Dự tiệc, tiệc tùng; ăn cỗ.
- Thoả thuê.
- Thết tiệc, chiêu đãi, khoản đãi.
- + away Tiệc tùng hết (thời gian...).
Dạng từ của feast
| Số nhiều | feasts |
| Ngôi thứ ba số ít | feasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | feasting |
| Quá khứ phân từ | feasted |
| Quá khứ | feasted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feast
Đồng nghĩa
Họ từ của feast
Cụm từ, thành ngữ với feast
- to away the night — Tiệc tùng suốt đêm; Làm cho say mê, làm cho thích thú.
Câu hỏi thường gặp
feast nghĩa là gì?
feast (danh từ, nội động từ) nghĩa là bữa tiệc, yến tiệc, ngày lễ, ngày hội hè.
feast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feast: giọng Anh (UK) /ˈfiːst/, giọng Mỹ (US) /ˈfiːst/.