TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

feast

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfiːst/ US/ˈfiːst/ giọng máy của trình duyệt

feast nghĩa là bữa tiệc, yến tiệc, ngày lễ, ngày hội hè.

Nghĩa của feast

Danh từ

  1. Bữa tiệc, yến tiệc.
  2. Ngày lễ, ngày hội hè.
  3. Nghĩa bóng Sự hứng thú.
    • a feast of reasoncuộc nói chuyện hứng thú

Nội động từ

  1. Dự tiệc, tiệc tùng; ăn cỗ.
  2. Thoả thuê.
  3. Thết tiệc, chiêu đãi, khoản đãi.
  4. + away Tiệc tùng hết (thời gian...).

Dạng từ của feast

Số nhiềufeasts
Ngôi thứ ba số ítfeasts
Hiện tại phân từ (-ing)feasting
Quá khứ phân từfeasted
Quá khứfeasted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feast

Đồng nghĩa

Họ từ của feast

Cụm từ, thành ngữ với feast

  • to away the night — Tiệc tùng suốt đêm; Làm cho say mê, làm cho thích thú.

Câu hỏi thường gặp

feast nghĩa là gì?

feast (danh từ, nội động từ) nghĩa là bữa tiệc, yến tiệc, ngày lễ, ngày hội hè.

feast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feast: giọng Anh (UK) /ˈfiːst/, giọng Mỹ (US) /ˈfiːst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.