Ăn mặc tiếng Anh là gì?
"ăn mặc" trong tiếng Anh là dress (ngoại động từ), dressing (danh từ).
dress Ngoại động từ
UK/dɹes/US/dɹɛs/
Nghĩa: Mặc (quần áo...), ăn mặc.
- to be dressed in blackmặc đồ đen
- to be well dressedăn mặc sang trọng
dressing Danh từ
UK/ˈdɹɛsɪŋ/US/ˈdɹɛsɪŋ/
Nghĩa: Sự ăn mặc; cách ăn mặc; quần áo.
Câu hỏi thường gặp
Ăn mặc tiếng Anh là gì?
"ăn mặc" trong tiếng Anh là dress (ngoại động từ), dressing (danh từ).