TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ăn mặc tiếng Anh là gì?

"ăn mặc" trong tiếng Anh là dress (ngoại động từ), dressing (danh từ).

dress Ngoại động từ

UK/dɹes/US/dɹɛs/

Nghĩa: Mặc (quần áo...), ăn mặc.

  • to be dressed in blackmặc đồ đen
  • to be well dressedăn mặc sang trọng

Xem đầy đủ từ "dress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dressing Danh từ

UK/ˈdɹɛsɪŋ/US/ˈdɹɛsɪŋ/

Nghĩa: Sự ăn mặc; cách ăn mặc; quần áo.

Xem đầy đủ từ "dressing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ăn mặc tiếng Anh là gì?

"ăn mặc" trong tiếng Anh là dress (ngoại động từ), dressing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.