TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ăn nhịp tiếng Anh là gì?

"ăn nhịp" trong tiếng Anh là tone (nội động từ).

tone Nội động từ

UK/ˈtəʊn/US/ˈtoʊn/

Nghĩa: Hoà hợp, ăn nhịp.

  • the curtains tone with the carpetnhững bức màn hoà hợp với tấm thảm

Xem đầy đủ từ "tone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ăn nhịp tiếng Anh là gì?

"ăn nhịp" trong tiếng Anh là tone (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.