TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tone

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtəʊn/ US/ˈtoʊn/ giọng máy của trình duyệt

tone nghĩa là tiếng, âm, giọng, hoà hợp.

Nghĩa của tone

Danh từ

  1. Tiếng; (nhạc) âm.
    • the sweet tone of the violintiếng viôlông êm dịu
    • heart tonestiếng đập của tim (khi bác sĩ nghe)
  2. Giọng.
    • to speak in an angry tonenói giọng giận dữ
  3. Sức khoẻ; trương lực.
    • to recover tonehồi phục sức khoẻ
    • to lose tonesuy nhược
  4. Hội họa Sắc.
  5. Nghĩa bóng Vẻ, phong thái.
    • a tone of elegancevẻ tao nhã

Ngoại động từ

  1. Làm cho có giọng riêng.
  2. Làm cho có sắc điệu.
  3. Âm nhạc So dây (đàn).

Nội động từ

  1. Hoà hợp, ăn nhịp.
    • the curtains tone with the carpetnhững bức màn hoà hợp với tấm thảm

Dạng từ của tone

Số nhiềutones
Ngôi thứ ba số íttones
Hiện tại phân từ (-ing)toning
Quá khứ phân từtoned
Quá khứtoned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tone

Đồng nghĩa

Họ từ của tone

Cụm từ, thành ngữ với tone

  • to tone down — Bớt gay gắt; làm cho dịu, làm cho đỡ gay gắt; Làm cho (màu sắc) dịu đi.
  • to tone up — Khoẻ lên, mạnh lên; làm cho mạnh lên, làm cho khoẻ ra; Làm cho (màu) tươi lên; làm cho (tính chất) đậm nét hơn.
  • tone mark — Dấu thanh điệu.
  • tone sandhi — Biến thanh.

Câu ví dụ với tone

  • How many tones are there in Vietnamese? Có bao nhiêu thanh điệu trong tiếng Việt?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tone nghĩa là gì?

tone (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tiếng, âm, giọng, hoà hợp.

tone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tone: giọng Anh (UK) /ˈtəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈtoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.