tone
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtəʊn/
US/ˈtoʊn/
giọng máy của trình duyệt
tone nghĩa là tiếng, âm, giọng, hoà hợp.
Nghĩa của tone
Danh từ
- Tiếng; (nhạc) âm.
- the sweet tone of the violintiếng viôlông êm dịu
- heart tonestiếng đập của tim (khi bác sĩ nghe)
- Giọng.
- to speak in an angry tonenói giọng giận dữ
- Sức khoẻ; trương lực.
- to recover tonehồi phục sức khoẻ
- to lose tonesuy nhược
- Hội họa Sắc.
- Nghĩa bóng Vẻ, phong thái.
- a tone of elegancevẻ tao nhã
Ngoại động từ
- Làm cho có giọng riêng.
- Làm cho có sắc điệu.
- Âm nhạc So dây (đàn).
Nội động từ
- Hoà hợp, ăn nhịp.
- the curtains tone with the carpetnhững bức màn hoà hợp với tấm thảm
Dạng từ của tone
| Số nhiều | tones |
| Ngôi thứ ba số ít | tones |
| Hiện tại phân từ (-ing) | toning |
| Quá khứ phân từ | toned |
| Quá khứ | toned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tone
Đồng nghĩa
Họ từ của tone
Cụm từ, thành ngữ với tone
- to tone down — Bớt gay gắt; làm cho dịu, làm cho đỡ gay gắt; Làm cho (màu sắc) dịu đi.
- to tone up — Khoẻ lên, mạnh lên; làm cho mạnh lên, làm cho khoẻ ra; Làm cho (màu) tươi lên; làm cho (tính chất) đậm nét hơn.
- tone mark — Dấu thanh điệu.
- tone sandhi — Biến thanh.
Câu ví dụ với tone
- How many tones are there in Vietnamese? Có bao nhiêu thanh điệu trong tiếng Việt?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tone nghĩa là gì?
tone (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tiếng, âm, giọng, hoà hợp.
tone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tone: giọng Anh (UK) /ˈtəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈtoʊn/.