TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ăn tối tiếng Anh là gì?

"ăn tối" trong tiếng Anh là supper (danh từ).

supper Danh từ

UK/ˈsʌpə/US/ˈsʌpɚ/

Nghĩa: ăn tối

  • After he finished supper, he began to read the novel.Sau khi ăn tối xong, anh ấy đã bắt đầu đọc cuốn tiểu thuyết đó.

Xem đầy đủ từ "supper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ăn tối tiếng Anh là gì?

"ăn tối" trong tiếng Anh là supper (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.