TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ăn uống thanh đạm tiếng Anh là gì?

"ăn uống thanh đạm" trong tiếng Anh là spare (nội động từ).

spare Nội động từ

UK/spɛə(ɹ)/US/spɛɚ/

Nghĩa: Ăn uống thanh đạm.

Xem đầy đủ từ "spare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ăn uống thanh đạm tiếng Anh là gì?

"ăn uống thanh đạm" trong tiếng Anh là spare (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.