TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spare

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/spɛə(ɹ)/ US/spɛɚ/ giọng máy của trình duyệt

spare nghĩa là thừa, dư, thanh đạm, sơ sài.

Nghĩa của spare

Tính từ

  1. Thừa, dư, có để dành.
    • spare timethì giờ rỗi
    • spare cashtiền để dành
    • spare roombuồng ngủ dành riêng cho khách
  2. Thanh đạm, sơ sài.
    • spare dietchế độ ăn uống thanh đạm
  3. Gầy gò.
    • man of spare framengười gầy gò
  4. Để thay thế (đồ phụ tùng).

Danh từ

  1. Đồ phụ tùng (máy móc).

Ngoại động từ

  1. Để dành, tiết kiệm.
    • to spare expensetiết kiệm việc chi tiêu
    • to spare no effortskhông tiếc sức
  2. Không cần đến, có thừa.
    • we cannot spare him just nowhiện giờ chúng tôi rất cần đến anh ta
    • I can spare you 10 dtôi có thể cho anh vay tạm 10 đồng
  3. Tha, tha thứ, dung thứ; miễn cho.
    • to spare someone's lifetha mạng cho ai, tha giết ai
    • to spare someone's feelingskhông chạm đến tình cảm của ai
    • I could have spared the explanationđáng lẽ tôi đã có thể miễn việc giải thích
    • spare me these jeremiadsxin miễn cho tôi những lời than van đó

Nội động từ

  1. Ăn uống thanh đạm.
  2. Tằn tiện.

Dạng từ của spare

So sánh hơnsparer
So sánh nhấtsparest
Số nhiềuspares
Ngôi thứ ba số ítspares
Hiện tại phân từ (-ing)sparing
Quá khứ phân từspared
Quá khứspared

Họ từ của spare

Cụm từ, thành ngữ với spare

  • to have enough and to spare — Có của ăn của để; dư dật.
  • spare time — Thời gian rảnh.

Câu ví dụ với spare

  • Spare the rod and spoil the child. Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

spare nghĩa là gì?

spare (tính từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thừa, dư, thanh đạm, sơ sài.

spare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spare: giọng Anh (UK) /spɛə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /spɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.