TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ăn vần tiếng Anh là gì?

"ăn vần" trong tiếng Anh là rhyme (nội động từ).

rhyme Nội động từ

UK/ɹaɪm/US/ɹaɪm/

Nghĩa: Ăn vần (với nhau).

  • mine and shine rhyme wellhai từ mine và shine ăn vần với nhau

Xem đầy đủ từ "rhyme": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ăn vần tiếng Anh là gì?

"ăn vần" trong tiếng Anh là rhyme (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.