TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rhyme

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹaɪm/ US/ɹaɪm/ giọng máy của trình duyệt

rhyme nghĩa là văn, bài thơ, ăn vần, làm thơ.

Nghĩa của rhyme

Danh từ

  1. Thơ ca Văn.
    • it is there for rhyme sakephải đặt vào đấy cho nó có vần
  2. Thường số, Số nhiều Bài thơ
  3. Những câu thơ có vần.
    • to write bad rhymeslàm thơ tồi

Nội động từ

  1. Ăn vần (với nhau).
    • mine and shine rhyme wellhai từ mine và shine ăn vần với nhau
  2. Làm thơ.

Ngoại động từ

  1. Đặt thành thơ (một bài văn xuôi).
  2. Làm cho từ này ăn vần với từ kia.

Dạng từ của rhyme

Số nhiềurhymes
Ngôi thứ ba số ítrhymes
Hiện tại phân từ (-ing)rhyming
Quá khứ phân từrhymed
Quá khứrhymed

Họ từ của rhyme

Cụm từ, thành ngữ với rhyme

  • there is neither rhyme reason about it — Cái đó chẳng có nghĩa lý gì.
  • without rhyme or reason — Vô lý.

Câu hỏi thường gặp

rhyme nghĩa là gì?

rhyme (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là văn, bài thơ, ăn vần, làm thơ.

rhyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhyme: giọng Anh (UK) /ɹaɪm/, giọng Mỹ (US) /ɹaɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.