TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ăn vặt tiếng Anh là gì?

"ăn vặt" trong tiếng Anh là piece (nội động từ), nosh (danh từ).

piece Nội động từ

UK/piːs/US/piːs/

Nghĩa: (tiếng địa phương) ăn vặt, ăn quà.

Xem đầy đủ từ "piece": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nosh Danh từ

UK/nɒʃ/US/nɑʃ/

Nghĩa: Quà vặt, món ăn vặt.

Xem đầy đủ từ "nosh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ăn vặt tiếng Anh là gì?

"ăn vặt" trong tiếng Anh là piece (nội động từ), nosh (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.