Đà điểu tiếng Anh là gì?
"đà điểu" trong tiếng Anh là ostrich (danh từ), struthious (tính từ), struthio (danh từ).
ostrich Danh từ
UK/ˈɒs.tɹɪt͡ʃ/US/ˈɔs.tɹɪt͡ʃ/
Nghĩa: đà điểu
struthious Tính từ
UK/ˈstɹuːθiəs/US/ˈstɹuːθiəs/
Nghĩa: Đà điểu, giống loài đà điểu.
struthio Danh từ
Nghĩa: Con đà điểu.
Câu hỏi thường gặp
Đà điểu tiếng Anh là gì?
"đà điểu" trong tiếng Anh là ostrich (danh từ), struthious (tính từ), struthio (danh từ).