TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đào hát tiếng Anh là gì?

"đào hát" trong tiếng Anh là actress (danh từ).

actress Danh từ

UK/ˈæk.tɹɪs/US/ˈæk.tɹɪs/

Nghĩa: Nữ diễn viên, đào hát.

Xem đầy đủ từ "actress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đào hát tiếng Anh là gì?

"đào hát" trong tiếng Anh là actress (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.